
Daniel Gonzales là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
28Trận ra sân
20Đá chính
1.825Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 11 | 8 | 701 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 83% | 56% | 0 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 5 | 466 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,71 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 4 | 375 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79% | 40% | 0 | 1 | 6,33 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 3 | 283 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 63% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/326 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/58 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/71 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/144 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/153 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Union La Calera | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 5/11 | — | 6,48 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 4/8 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 4 | 6/8 | — | 7,79 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/38 | 1 | 4/8 | — | 6,68 |