Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Giraldo

Deportivo CaliTiền vệCOL
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Daniel Giraldo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.

Tiểu sử Daniel Giraldo

Daniel Giraldo là tiền vệ thi đấu cho Deportivo Cali, mang quốc tịch Colombia, sinh ngày 01/07/1992 và hiện 34 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh ra sân 27 trận với tổng 1170 phút, gồm 23 trận tại Primera A Colombia và 4 trận tại Cúp Colombia, điểm trung bình 5,55. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 300 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 1,3 triệu € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
16Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—25141.3480018284%47%106,59
Cúp Colombia2026—42200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.348 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
596/702 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
30/56 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
14
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/101 (47%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 43
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Giraldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 3-0900100136/4322/4—7,70
19/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaH 0-0900000251/5633/6—7,08
11/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 0-0900000042/4718/9—6,58
03/10/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 3-16000003/40——6,23
28/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-013002104/800/1—6,72
23/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeT 1-0880010136/4100/6—6,56
31/08/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaH 1-1740011250/5613/5—7,20
27/08/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-2900000038/4515/8—6,21
24/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 2-2900000158/6144/5—6,84
09/08/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoT 2-0900010134/4201/4—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 350 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201219350 nghìn €
30/07/201523250 nghìn €
14/03/201623450 nghìn €
31/08/201624450 nghìn €
09/11/201624550 nghìn €
30/01/201724700 nghìn €
06/03/201825750 nghìn €
07/06/201825800 nghìn €
08/10/201826800 nghìn €
22/12/201826800 nghìn €
20/06/201926900 nghìn €
27/02/202027950 nghìn €
07/04/202027750 nghìn €
15/01/202128800 nghìn €
06/06/202128900 nghìn €
12/01/2022291,3 triệu €
16/06/2022291,3 triệu €
11/12/2022301,0 triệu €
06/07/2023311,0 triệu €
14/09/202331900 nghìn €
06/12/202331800 nghìn €
10/06/202431650 nghìn €
22/09/202432500 nghìn €
09/12/202432450 nghìn €
05/06/202532450 nghìn €
09/12/202533350 nghìn €
03/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com