Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Genov

Botev VratsaHậu vệBUL
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Daniel Genov là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Botev Vratsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—11330800100——10—
BP Cup——101600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 308 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

BP Cup · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201425200 nghìn €
13/12/201425400 nghìn €
27/07/201526550 nghìn €
16/12/201526600 nghìn €
06/08/201627600 nghìn €
27/01/201727500 nghìn €
17/09/201829400 nghìn €
23/01/201929350 nghìn €
23/06/201930350 nghìn €
01/02/202030350 nghìn €
08/03/202030300 nghìn €
20/12/202031200 nghìn €
16/06/202132200 nghìn €
07/12/202132200 nghìn €
04/04/202232150 nghìn €
30/05/202233150 nghìn €
27/11/202233100 nghìn €
04/06/20233450 nghìn €
19/12/20233450 nghìn €
02/06/20243525 nghìn €
01/12/20243525 nghìn €
01/06/20253610 nghìn €
07/12/20253610 nghìn €
21/05/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy64
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com