Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dániel Gazdag

30Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Dániel Gazdag là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo New England Revolution.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
802Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—171080232015585%50%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/407 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/65 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 23
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dániel Gazdag · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Chicago FireT 1-0250000010/1112/3—7,25
15/10/2026MLS@ FC CincinnatiT 3-2690000021/2544/8—6,08
11/10/2026MLSvs Seattle SoundersB 0-3160000012/1501/3—5,78
27/09/2026MLS@ Real Salt LakeB 0-3900021024/2705/12—6,78
20/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-2890000137/4435/10—6,39
14/09/2026MLS@ Chicago FireT 2-1690000015/2035/10—5,96
10/09/2026MLS@ New York City Football ClubT 2-118102207/800/4—7,48
06/09/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 1-215000009/1100/1—5,96
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaB 0-2240011012/140——6,12
23/08/2026MLS@ Nashville SCB 2-36000003/411/1—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20151950 nghìn €
26/11/201519150 nghìn €
31/05/201620250 nghìn €
29/09/201620225 nghìn €
22/02/201720400 nghìn €
30/07/201721450 nghìn €
14/03/201822500 nghìn €
26/06/201822600 nghìn €
04/01/201922600 nghìn €
06/08/201923700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
27/07/202024900 nghìn €
22/10/2020241,0 triệu €
23/01/2021241,0 triệu €
31/05/2021251,5 triệu €
08/07/2021251,5 triệu €
08/11/2021252,0 triệu €
17/08/2022263,5 triệu €
07/11/2022266,0 triệu €
21/08/2023278,0 triệu €
17/12/2023278,0 triệu €
09/06/2024289,0 triệu €
11/12/2024289,0 triệu €
16/04/2025296,0 triệu €
04/06/2025296,0 triệu €
10/12/2025295,0 triệu €
06/04/2026304,0 triệu €
01/06/2026303,0 triệu €
17/09/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Columbus CrewNew England RevolutionChuyển nhượng—
10/04/2025Philadelphia UnionColumbus CrewHết hạn mượn 3.55M €3,5 triệu €
10/05/2021Budapest Honved FCPhiladelphia UnionHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2014Kispest-Honvéd U19Budapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2013Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
03/03/2010Nyíregyháza Spartacus YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com