
Daniel Garrido là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Algeciras.
Tiểu sử Daniel Garrido
Daniel Garrido là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Algeciras, mang quốc tịch Spain và 26 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, thuận chân trái, và giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 154 phút thi đấu và điểm trung bình 3,70 ở Spanish Primera División RFEF. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Real Union đến Algeciras vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 57% | 0 | 0 | 3,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 3,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Hercules | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/3 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/7 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Union | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | SD Logrones | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Real Sociedad B | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy68
- Sức mạnh33
- Thể lực29