Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Franco

Los AndesHậu vệARG
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daniel Franco là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Andes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—32322.88000100——515,65

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.880 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Franco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs All BoysH 1-19000000—0——6,40
13/10/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaB 0-19000000—0———
05/10/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaB 1-29000000—0——6,10
28/09/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MoronT 2-19001000—0——6,50
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Colon de Santa FeB 0-39000000—0——5,50
14/09/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelH 1-19000000—0——6,90
10/09/2026ARG Primera Nacional@ Defensores de BelgranoH 1-19000000—0———
23/08/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverB 0-19000000—0—Đ5,30
17/08/2026ARG Primera Nacional@ TemperleyB 0-39000000—0——5,90
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrol Carril OesteB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20152350 nghìn €
05/02/201624150 nghìn €
07/08/201625150 nghìn €
12/02/201725150 nghìn €
02/06/201826225 nghìn €
21/05/201927225 nghìn €
06/12/201928225 nghìn €
29/03/202129250 nghìn €
27/10/202130375 nghìn €
31/05/202230350 nghìn €
21/11/202231475 nghìn €
01/06/202331475 nghìn €
19/11/202332450 nghìn €
27/05/202432400 nghìn €
06/11/202433350 nghìn €
11/06/202533300 nghìn €
18/09/202534250 nghìn €
05/11/202534250 nghìn €
14/05/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com