
Daniel Esmoris Tasende là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 713 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 77% | 53% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/264 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/33 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/66 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/43 | 1 | 4/4 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 34/37 | 0 | 1/6 | — | 7,15 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/26 | 0 | 5/9 | V | 6,14 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 1/4 | V | 6,31 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/4 | — | 6,06 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | 4/6 | — | 5,58 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 8/11 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/30 | 4 | 7/14 | — | 6,87 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/32 | 2 | 5/8 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/03/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Zaragoza | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Villarreal B | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực44