Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Elfadli

LASK LinzHậu vệLBA
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Daniel Elfadli là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LBA, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—11900000088%50%006,98
Cúp C1 châu Âu2026-2027—101900000100%0%105,58
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/62 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Elfadli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2dự bị00000—0———
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0900000055/6233/6—6,98
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-619000005/500/2V5,58
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-2dự bị00000—0———
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SC VerlT 3-0dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212425 nghìn €
29/09/20212475 nghìn €
30/12/202124100 nghìn €
27/06/202225200 nghìn €
29/11/202225350 nghìn €
27/06/202326700 nghìn €
19/10/2023261,0 triệu €
14/12/2023261,0 triệu €
05/06/2024271,0 triệu €
24/09/2024271,5 triệu €
18/12/2024272,5 triệu €
18/06/2025283,5 triệu €
18/12/2025283,5 triệu €
26/05/2026293,0 triệu €
27/09/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Hamburger SVLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/20241. FC MagdeburgHamburger SVHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2022VfR Aalen1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2021NottingenVfR AalenChuyển nhượng—
30/06/2020SSV Reutlingen 05NottingenChuyển nhượng—
30/06/2018SKV RutesheimSSV Reutlingen 05Chuyển nhượng—
30/06/2016SKV Rutesheim IISKV RutesheimChuyển nhượng—
30/06/2015SKV Rutesheim U19SKV Rutesheim IIChuyển nhượng—
30/06/2014SKV Rutesheim U17SKV Rutesheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2012—SKV Rutesheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2007TSV Eltingen Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh74
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com