
Daniel Edelman là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Tiểu sử Daniel Edelman
Daniel Edelman là tiền vệ thi đấu cho St. Louis City SC, mang quốc tịch United States và hiện 23 tuổi. Cao 178 cm, nặng 61 kg, thuận hai chân. Ở MLS mùa 2026, cầu thủ có 27 trận với 4 bàn thắng, 3 kiến tạo và 2216 phút thi đấu, điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường được ghi nhận là 2,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Sự kiện chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 12/01/2026 là hết hạn mượn từ New York Red Bulls tới St. Louis City SC, phí 600 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.351Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 26 | 2.351 | 4 | 0 | 3 | 17 | 5 | 85% | 54% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.351 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1145/1341 (85%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/95 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/185 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 59
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 257
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 3 | 6/11 | V | 6,31 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 5/11 | — | 6,46 |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 1/6 | — | 6,17 |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/57 | 1 | 4/7 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 4 | 7/12 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/39 | 0 | 1/2 | — | 7,92 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 42/51 | 1 | 4/8 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 30/03/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | New York Red Bulls | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2021 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls Academy | Cho mượn | — |
| 15/07/2020 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Players Development Academy | New York Red Bulls Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực44