
Daniel Diaz
Tiền đạoCUB
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Daniel Diaz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CUB.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Kitts và | H 2-2 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 7,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Saint Kitts và | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,80 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bonaire | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/9 | 1 | 3/5 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Grenada | T 3-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/10 | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Quepos Fútbol Club | Managua FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | AD San Carlos | Quepos Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Inter de San Carlos | AD San Carlos | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | AD San Carlos | Inter de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | AD San Carlos II | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2021 | FC La Habana | AD San Carlos II | Chuyển nhượng | — |