
Daniel de Melo Araujo Junior
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Daniel de Melo Araujo Junior là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 443 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 81% | 72% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/136 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/54 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 6/8 | — | 5,42 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 6/8 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 3 | 6/7 | — | 6,88 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 9/13 | V | 6,00 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 33/40 | 0 | 5/8 | — | 7,68 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 19/23 | 1 | 6/9 | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/34 | 0 | 5/8 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 1,4 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 1,4 triệu € |
| 12/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Vitória - BA | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2025 | Portuguesa Desportos | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Vitória - BA | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | America MG | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Vitória - BA | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Cruzeiro - MG | Vitória - BA | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 15/01/2024 | Akhmat Grozny | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 10/09/2023 | Cruzeiro - MG | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/01/2022 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Free Player | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Palmeiras U20 | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực47