
Daniel Cataño
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Daniel Cataño là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.001Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 9 | 732 | 2 | 0 | 3 | 18 | 8 | 86% | 52% | 1 | 0 | 6,76 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 175 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 53% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 25% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/390 (86%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/38 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/36 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/48 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/97 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 30/35 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/3 | — | 6,04 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 3-2 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 7,80 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/42 | 2 | 5/10 | — | 6,99 |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 4/6 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/11/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/01/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 06/03/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/10/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/02/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 15/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 04/09/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/04/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 22/09/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Bolivar | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Millonarios | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Deportes Tolima | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dep.Independiente Medellin | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2017 | Deportivo Pasto | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Atletico Bucaramanga | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Leones | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực47