
Daniel Castro là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
32Đá chính
2.851Phút
17Bàn thắng
8Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
45/95Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 23 | 2.042 | 13 | 3 | 7 | 78 | 36 | 72% | 39% | 6 | 0 | 7,20 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 407 | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 69% | 45% | 1 | 0 | 7,12 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 4 | 402 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.042 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 36/78
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 32/61
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/15/16
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/491 (72%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 7/45 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/40 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/158 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 72
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/115 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 2/8 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 2/4 | V | 6,47 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 5 | 2 | 2 | 33/42 | 0 | 2/6 | — | 8,57 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 5 | 0 | 12/21 | 1 | 3/6 | — | 7,97 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 20/26 | 1 | 8/12 | V | 7,48 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 86 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 7,08 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/17 | 1 | 4/10 | V | 6,66 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/11/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/03/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2022 | Santiago Wanderers | Deportes Limache | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Deportes Limache | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Union Espanola | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Deportes Limache | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | Union La Calera | Deportes Limache | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/02/2018 | Deportes Limache | Union La Calera | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/02/2017 | General Velásquez | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Quintero Unido | General Velásquez | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2013 | Unknown | Quintero Unido | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực45