
Daniel Castillo là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
0,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,57 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 27 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/07/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/11/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 15/04/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2021 | CD Puerto Montt | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Universidad de Concepcion | CD Puerto Montt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CD Lota Schwager | Universidad de Concepcion | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Universidad de Concepcion | CD Lota Schwager | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Universidad de Concepción U21 | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 158
- Chỉ số 213
- Chỉ số 450
- Chỉ số 353