
Daniel Carvajal là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 100% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 2/2 | V | 6,44 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 4-2 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 44/52 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 2/4 | — | 7,73 |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 2/3 | — | 7,06 |
| 25/04/2026 | La Liga | @ Real Betis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 16/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | La Liga | vs Girona FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/42 | 1 | 2/5 | — | 6,96 |
| 08/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2012 | 20 | 6,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 8,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 21 | 10,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 21 | 10,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 22 | 12,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 22 | 18,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 22,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 25,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 25,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 25,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 32,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 45,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 26 | 60,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 60,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 60,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 40,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 40,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 40,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 30,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 34 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 34 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Free Player | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Real Madrid | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Bayer 04 Leverkusen | Real Madrid | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 10/07/2012 | Real Madrid Castilla | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Real Madrid Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật60
- Tư duy50
- Sức mạnh75
- Thể lực62