
Daniel Carrillo
Daniel Carrillo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Tiểu sử Daniel Carrillo
Daniel Carrillo là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Universidad Central de Venezuela, mang quốc tịch Venezuela và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/12/1995, cao 180 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 có 25 trận ra sân với 707 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,59. Ở Primera División Venezuela, cầu thủ có 18 trận, còn Copa Libertadores và Copa Sudamericana lần lượt là 5 trận và 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 325 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 429 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 70% | 0 | 0 | 6,57 |
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 18 | 12 | 215 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81% | 37% | 3 | 0 | 1,13 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 25% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/119 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 1,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/58 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/27 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/24 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 6,70 |
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 22/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 5,63 |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | @ Club Libertad Asunción | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 5/7 | — | 7,36 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Rosario Central | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/33 | 3 | 3/4 | — | 5,45 |
| 06/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/3 | — | 6,99 |
| 29/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Rosario Central | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/05/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/09/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/10/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/03/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/04/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/08/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/11/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/04/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/07/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực44