
Daniel Cappelletti là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Treviso.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
814Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
814Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 814 | 1 | 0 | 1 | 16 | 4 | 75% | 59% | 2 | 0 | 5,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 814 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/448 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/59 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/122 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/1 | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 47/65 | 3 | 7/13 | V | 6,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Giana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 57/66 | 1 | 7/13 | — | 7,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/43 | 3 | 10/21 | — | 7,40 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/67 | 1 | 6/9 | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33/46 | 6 | 12/20 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/49 | 3 | 9/12 | — | 7,90 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/46 | 3 | 9/11 | V | 8,00 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/39 | 2 | 9/18 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Trento | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/02/2011 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/01/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/05/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/02/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/06/2013 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/03/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/01/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/12/2017 | 26 | 325 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/06/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Vicenza | Treviso | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Trento | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | FB Brindisi 1912 | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Vicenza | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Padova | Vicenza | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2016 | Cittadella | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Palermo | Cittadella | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2014 | SudTirol | Palermo | Cho mượn | — |
| 12/07/2012 | Palermo | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Juve Stabia | Palermo | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Palermo | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Sassuolo | Palermo | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Palermo | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Padova | Palermo | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Palermo U19 | Padova | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực50