Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Candeias

Tiền đạoPOR
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Daniel Candeias là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POR.

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 800 nghìn €2009: 800 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 900 nghìn €2012: 1,2 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20082025
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/200820800 nghìn €
05/08/200921800 nghìn €
22/11/200921800 nghìn €
03/08/201022900 nghìn €
01/02/2012231,2 triệu €
04/07/2012242,0 triệu €
01/07/2013252,5 triệu €
24/07/2014263,0 triệu €
30/09/2014262,0 triệu €
12/01/2015261,5 triệu €
29/01/2015261,5 triệu €
08/04/2015271,5 triệu €
30/06/2015271,5 triệu €
03/02/2016271,5 triệu €
14/07/2016281,0 triệu €
09/01/2017281,4 triệu €
08/06/2017291,4 triệu €
03/03/2018301,0 triệu €
07/08/2018301,0 triệu €
02/01/2019301,0 triệu €
03/10/201931800 nghìn €
02/01/2020311,0 triệu €
07/04/202032800 nghìn €
03/08/202032800 nghìn €
22/12/202032800 nghìn €
15/03/202133600 nghìn €
20/05/202133500 nghìn €
11/10/202133500 nghìn €
03/01/202233350 nghìn €
30/03/202234300 nghìn €
31/05/202234250 nghìn €
26/10/202234300 nghìn €
13/03/202335300 nghìn €
07/06/202335200 nghìn €
19/10/202335150 nghìn €
28/12/202335125 nghìn €
25/03/202436100 nghìn €
12/06/202436100 nghìn €
15/12/20243650 nghìn €
01/04/20253750 nghìn €
24/06/20253750 nghìn €
28/09/202537—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Academica CoimbraRetiredTự do—
30/09/2025Free playerAcademica CoimbraChuyển nhượng—
30/06/2025AdanasporFree playerTrở lại—
30/01/2025OliveirenseAdanasporChuyển nhượng—
07/08/2024KocaelisporOliveirenseChuyển nhượng—
19/07/2023AlanyasporKocaelisporChuyển nhượng—
30/06/2021GenclerbirligiAlanyasporChuyển nhượng—
21/07/2019Rangers F.C.GenclerbirligiHết hạn mượn 0.278M €278 nghìn €
30/06/2017BenficaRangers F.C.Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2017AlanyasporBenficaCho mượn—
07/07/2016BenficaAlanyasporChuyển nhượng—
29/06/2016MetzBenficaCho mượn—
28/08/2015BenficaMetzChuyển nhượng—
29/06/2015Granada CFBenficaCho mượn—
28/01/2015BenficaGranada CFChuyển nhượng—
27/01/20151. FC NürnbergBenficaCho mượn—
23/08/2014Benfica1. FC NürnbergChuyển nhượng—
02/07/2014Nacional da MadeiraBenficaChuyển nhượng—
29/06/2011Portimonense SCNacional da MadeiraCho mượn—
31/07/2010Nacional da MadeiraPortimonense SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com