
Daniel Candeias
Tiền đạoPOR
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel Candeias là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2008 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/08/2009 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/11/2009 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/08/2010 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/02/2012 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/07/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/04/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 28 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2017 | 29 | 1,4 triệu € |
| 03/03/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 02/01/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 03/08/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 22/12/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 15/03/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/10/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 30/03/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/03/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Academica Coimbra | Retired | Tự do | — |
| 30/09/2025 | Free player | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Adanaspor | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Oliveirense | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Kocaelispor | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Alanyaspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Genclerbirligi | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Rangers F.C. | Genclerbirligi | Hết hạn mượn 0.278M € | 278 nghìn € |
| 30/06/2017 | Benfica | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2017 | Alanyaspor | Benfica | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Benfica | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Metz | Benfica | Cho mượn | — |
| 28/08/2015 | Benfica | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Granada CF | Benfica | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Benfica | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | 1. FC Nürnberg | Benfica | Cho mượn | — |
| 23/08/2014 | Benfica | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2014 | Nacional da Madeira | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Portimonense SC | Nacional da Madeira | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Nacional da Madeira | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực35