
Daniel Budesca là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 591 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 80% | 50% | 3 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/310 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/39 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/63 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 3/8 | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/45 | 3 | 5/8 | V | 6,68 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 3 | 6/11 | V | 6,31 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/47 | 1 | 3/4 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 2 | 2/2 | V | 6,20 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 2 | 4/6 | — | 6,41 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 2 | 5/7 | — | 5,89 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/37 | 1 | 4/17 | — | 5,24 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ PSV Eindhoven | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Villarreal CF | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Villarreal U19 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Villarreal Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Murcia Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực41