Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel·Beukers

IJsselmeervogelsHậu vệNED
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daniel·Beukers là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo IJsselmeervogels.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—4328000000——001,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 1,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel·Beukers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ KatwijkT 2-1dự bị00000—0———
14/10/2026Netherlands Tweede Divisievs GVVV VeenendaalB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Netherlands Tweede Divisievs Koninklijke HFCT 2-02300000—0———
03/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ HHC HardenbergB 1-29000000—0——6,10
26/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Rijnsburgse BoysT 3-09000000—0———
19/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ Rohda RaalteT 1-07700000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 6-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-0dự bị00000—0———
11/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202419100 nghìn €
09/06/202420100 nghìn €
09/12/202420100 nghìn €
08/06/202521100 nghìn €
15/10/202521150 nghìn €
15/12/202521150 nghìn €
20/05/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026VolendamIJsselmeervogelsChuyển nhượng—
29/06/2026EmmenVolendamCho mượn—
23/07/2025VolendamEmmenChuyển nhượng—
30/06/2024GroningenVolendamChuyển nhượng—
30/06/2023AZ Alkmaar U18GroningenChuyển nhượng—
30/06/2021AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2018VV IJsselmeervogels YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com