Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Batty

Scunthorpe UnitedTiền vệENG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Daniel Batty là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Scunthorpe United.

Tiểu sử Daniel Batty

Daniel Batty là tiền vệ thi đấu cho Scunthorpe United, mang quốc tịch England (ENG) và đang 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/12/1997, cao 178 cm và nặng 75 kg. Ở mùa 2026-2027, Batty có 4 trận ra sân với 283 phút thi đấu và 1 kiến tạo, trong đó giải Hạng 5 Anh ghi 3 trận và 1 kiến tạo, còn ENL Cup có 1 trận. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2020), và cầu thủ chuyển đến Scunthorpe United từ Free Player vào ngày 25/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
372Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—3325400100——00—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—10280000073%0%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Batty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Derby County U21H 2-2280000011/1500/1——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ AFC FyldeB 0-29000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ BarrowB 0-39000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedT 4-17401000—0———
25/04/2026Hạng 5 Anh@ RochdaleH 1-12100000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownT 3-01100000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anh@ TamworthT 1-0700000—0———
06/04/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamT 2-1900000—0———
03/04/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedT 1-0100000—0———
28/03/2026Hạng 5 Anhvs WokingT 1-01400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: —20172023
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201719100 nghìn €
26/02/201820100 nghìn €
23/09/201820200 nghìn €
27/06/201921750 nghìn €
26/02/2020221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
28/07/202224300 nghìn €
04/04/202325300 nghìn €
08/06/202325300 nghìn €
18/10/202325—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/09/2026Free PlayerScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
30/06/2026York CityFree PlayerTrở lại—
23/08/2023Fleetwood TownYork CityChuyển nhượng—
31/01/2021Hull CityFleetwood TownChuyển nhượng—
26/11/2017Halifax TownHull CityCho mượn—
26/10/2017Hull CityHalifax TownChuyển nhượng—
30/06/2017Hull City U21Hull CityChuyển nhượng—
30/06/2016Hull City U18Hull City U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Hull City YouthHull City U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Leeds United YouthHull City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com