
Daniel Bares là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Phnom Penh Crown FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 54% | 53% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gangwon FC | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 5/8 | — | 6,57 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Kuching City FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/09/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | SV Austria Salzburg | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Wacker Burghausen | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Union Mondsee | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Schärding (-2025) | Union Mondsee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ASV Statzendorf | SK Schärding (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | FK Kolin | ASV Statzendorf | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2019 | FK Kratonohy | FK Kolin | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | SK Prevysov | FK Kratonohy | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2018 | Free Player | SK Prevysov | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | FK Chlumec nad Cidlinou U19 | SC Olympia Radotin | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2015 | — | FK Chlumec nad Cidlinou U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực48