Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Barden

Stevenage BoroughThủ mônWAL
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daniel Barden là thủ môn 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Stevenage Borough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—119000058%—006,29
Hạng Ba Anh2026-2027—119000157%—006,05
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/39 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/35 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Barden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleT 3-0dự bị000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityB 0-2dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 1-0dự bị000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Stevenage BoroughB 1-29030012/3701/1—6,26
23/09/2026Cúp EFL@ WalsallT 6-19000023/390——6,29
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientB 0-1dự bị000—0———
11/09/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyT 5-1dự bị000—0———
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedH 0-09000020/350——6,05
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202120150 nghìn €
29/06/202120250 nghìn €
30/12/202120250 nghìn €
14/06/202221250 nghìn €
26/10/202221250 nghìn €
08/06/202322200 nghìn €
20/12/202322200 nghìn €
23/05/202423200 nghìn €
29/12/202423150 nghìn €
26/05/202524100 nghìn €
27/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Norwich CityStevenage BoroughChuyển nhượng—
31/12/2025Dagenham RedbridgeNorwich CityCho mượn—
01/09/2025Norwich CityDagenham RedbridgeChuyển nhượng—
06/03/2025Swindon TownNorwich CityCho mượn—
29/08/2024Norwich CitySwindon TownChuyển nhượng—
30/05/2023Maidstone UnitedNorwich CityCho mượn—
12/12/2022Norwich CityMaidstone UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022Livingston F.C.Norwich CityCho mượn—
01/07/2021Norwich CityLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2020Norwich City U23Norwich CityChuyển nhượng—
30/05/2020Bury TownNorwich City U23Cho mượn—
11/07/2019Norwich City U23Bury TownChuyển nhượng—
30/06/2019Norwich City U18Norwich City U23Chuyển nhượng—
07/11/2018Arsenal U18Norwich City U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com