Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Barcia Rama

RC DeportivoHậu vệESP
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Daniel Barcia Rama là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Barcia Rama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-1dự bị00000—0———
13/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-1220010023/2501/3—6,64
31/05/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 1-2900000073/7924/4—6,70
24/05/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-0dự bị00000—0———
01/05/2026La Liga 2vs CD LeganesT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026La Liga 2@ Burgos CFH 1-1900000052/6022/6V6,36
21/04/2026La Liga 2vs MirandesT 3-1dự bị00000—0———
12/04/2026La Liga 2@ SD HuescaH 1-1900000083/8827/13V6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/202320100 nghìn €
19/12/202320150 nghìn €
23/06/202421150 nghìn €
13/10/202421300 nghìn €
12/12/202421300 nghìn €
23/06/202522300 nghìn €
15/10/2025221,0 triệu €
29/12/2025221,2 triệu €
21/06/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com