Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Bachmann

WatfordThủ mônAUT
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Daniel Bachmann là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Watford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
6Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119060085%—006,60
Hạng Nhất Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Bachmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 2-0dự bị000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-5dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyB 0-4dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-1dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-2dự bị000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 0-1dự bị000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 0-2dự bị000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 1-1dự bị000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Peterborough UnitedB 1-59060017/200——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201622250 nghìn €
19/02/201722250 nghìn €
27/06/201722250 nghìn €
01/01/201823250 nghìn €
27/05/201823250 nghìn €
02/01/201924300 nghìn €
12/06/201924500 nghìn €
09/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
14/10/202026300 nghìn €
09/03/202126400 nghìn €
26/05/202126800 nghìn €
14/07/2021272,0 triệu €
04/10/2021273,0 triệu €
22/12/2021273,0 triệu €
14/06/2022272,5 triệu €
26/10/2022282,5 triệu €
31/05/2023282,5 triệu €
26/10/2023293,0 triệu €
20/12/2023292,5 triệu €
06/03/2024292,2 triệu €
23/05/2024292,2 triệu €
29/12/2024302,0 triệu €
26/05/2025301,4 triệu €
15/10/2025311,0 triệu €
29/12/202531600 nghìn €
11/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Leyton OrientWatfordCho mượn—
29/01/2026WatfordLeyton OrientChuyển nhượng—
28/01/2026RC DeportivoWatfordCho mượn—
11/08/2025WatfordRC DeportivoChuyển nhượng—
19/05/2019Kilmarnock F.C.WatfordCho mượn—
07/08/2018WatfordKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Stoke City U23WatfordChuyển nhượng—
08/01/2016BuryStoke City U23Cho mượn—
26/10/2015Stoke City U23BuryChuyển nhượng—
30/08/2015Ross County F.C.Stoke City U23Cho mượn—
27/07/2015Stoke City U23Ross County F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2015WrexhamStoke City U23Cho mượn—
03/08/2014Stoke City U23WrexhamChuyển nhượng—
30/06/2012Stoke City U18Stoke City U23Chuyển nhượng—
30/06/2011Austria Wien U18Stoke City U18Chuyển nhượng—
30/06/2010AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
28/01/2010Sturm Graz U16AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
17/08/2009AKA Admira Wacker Modling U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2007Admira Wacker IIAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
29/01/2007SK Rapid Wien YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com