
Daniel Avramovski là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Muglaspor.
Tiểu sử Daniel Avramovski
Daniel Avramovski là tiền đạo mang quốc tịch North Macedonia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Muglaspor, sinh ngày 20/02/1995 và năm nay 31 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, tổng cộng 629 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44 tại giải Turkish First League. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 16/07/2026, từ Sivasspor sang Muglaspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
719Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 719 | 1 | 0 | 2 | 15 | 6 | 78% | 57% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/340 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/90 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 24
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 4-3 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 32/47 | 4 | 8/9 | V | 7,50 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/4 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/39 | 0 | 4/11 | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 3/9 | — | 6,11 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 8/10 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 60 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 25/35 | 0 | 4/9 | V | 7,56 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/38 | 3 | 9/13 | — | 6,88 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 7/11 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2011 | 16 | 100 nghìn € |
| 27/05/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/10/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/12/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/05/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/07/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/08/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 31/07/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/05/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/03/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Sivasspor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Iğdır FK | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Boluspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Sarajevo | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2022 | Free Player | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Kayserispor | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2020 | FC Vardar Skopje | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | NK Olimpija Ljubljana | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Vojvodina Novi Sad | NK Olimpija Ljubljana | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | NK Olimpija Ljubljana | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Crvena Zvezda | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 11/07/2015 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2014 | Rabotnicki Skopje | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2014 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Rabotnicki Skopje | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Rabotnicki Skopje | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |