
Daniel Arcila là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.374Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
27/50Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 856 | 4 | 2 | 1 | 28 | 14 | 79% | 47% | 3 | 0 | 6,89 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 6 | 518 | 4 | 0 | 1 | 22 | 13 | 85% | 35% | 2 | 0 | 7,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/28
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/358 (79%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 14/39 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/26 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/85 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 39
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/171 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/54 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/35 | 3 | 4/14 | — | 6,57 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/31 | 0 | 5/8 | V | 5,70 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | — | — | 6,67 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | 1/2 | — | 7,60 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 67/72 | 2 | 4/5 | V | 7,80 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 6 | 4 | 1 | 27/34 | 0 | 3/7 | — | 6,88 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 3/11 | — | 6,15 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 36/37 | 1 | 3/12 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/09/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/09/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Envigado FC | Club Leon | Hết hạn mượn 0.73M € | 730 nghìn € |
| 31/12/2021 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực43