Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Aquino Pintos

UCAM MurciaTiền đạoESP
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daniel Aquino Pintos là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UCAM Murcia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 2,6 triệu €2009: 2,0 triệu €2009: 2,0 triệu €2010: 1,4 triệu €2010: 1,0 triệu €2010: —2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: —2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/2009182,6 triệu €
05/08/2009192,0 triệu €
25/11/2009192,0 triệu €
06/01/2010191,4 triệu €
04/04/2010191,0 triệu €
11/08/201020—
23/08/201121300 nghìn €
20/03/201221300 nghìn €
27/09/201222—
30/06/201524500 nghìn €
19/11/201525400 nghìn €
21/02/201625300 nghìn €
31/07/201626300 nghìn €
26/10/201626400 nghìn €
01/02/201726400 nghìn €
29/06/201726400 nghìn €
31/12/201727400 nghìn €
29/05/201827400 nghìn €
24/06/201928400 nghìn €
14/01/202029200 nghìn €
07/10/202030200 nghìn €
07/01/202130250 nghìn €
29/06/202130300 nghìn €
29/12/202131300 nghìn €
28/06/202231300 nghìn €
29/06/202332250 nghìn €
19/12/202333250 nghìn €
23/06/202433200 nghìn €
17/12/202434150 nghìn €
24/06/202534150 nghìn €
29/12/202535100 nghìn €
07/06/202635100 nghìn €
22/09/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2009; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com