
Daniel Amorim là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Tiểu sử Daniel Amorim
Daniel Amorim là tiền đạo 37 tuổi người Brazil, hiện thi đấu cho Sao Bernardo. Cao 191 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 854 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo, đạt điểm trung bình 6,28; trong đó Serie B Brazil ghi nhận 20 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/11/2026. Chuyển nhượng gần nhất là từ AE Velo Clube Rioclarense (SP) sang Sao Bernardo vào ngày 02/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
9Đá chính
854Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 20 | 8 | 775 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 68% | 42% | 0 | 0 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 37% | 50% | 0 | 0 | 3,41 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 2 | 2 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/132 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/104 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 3,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sul-Sudeste · 2 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 6/8 | — | 6,57 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/11/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/08/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/03/2024 | 34 | — |
| 26/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 23/11/2025 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Operario Ferroviario PR | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Londrina PR | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2024 | Athletic Club | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Tombense | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Vila Nova | Tombense | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | Tombense | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2021 | Vasco da Gama Saf - RJ | Tombense | Cho mượn | — |
| 26/05/2021 | Tombense | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2021 | CRB AL | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2020 | Avaí FC | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Tombense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Avaí FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Tombense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Cuiaba | Tombense | Cho mượn | — |
| 19/07/2017 | Tombense | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | SC Paysandu Para | Tombense | Cho mượn | — |
| 14/05/2017 | Tombense | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2014 | Duque de Caxias FC (RJ) | Tombense | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực50