
Daniel Amartey
Hậu vệGHA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Daniel Amartey là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/08/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/09/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 8,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 03/04/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 08/04/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.