
Daniel Agyei là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
524Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 524 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 76% | 37% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/94 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/79 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 5/12 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 3/11 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 16 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 7,85 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/7 | — | 5,92 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/5 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 2 | 7/10 | V | 6,40 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 5/11 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/18 | 1 | 7/19 | — | 6,58 |
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | — | — | 6,30 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/8 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 30/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh26
- Thể lực30