
Daniel Aceves là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Tiểu sử Daniel Aceves
Daniel Aceves là hậu vệ của Rayados de Monterrey, quốc tịch Mexico, 25 tuổi. Mùa hiện tại ghi nhận 13 trận với 768 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62. Ngày 31/12/2025, cầu thủ được chuyển từ Pachuca đến Rayados de Monterrey, hợp đồng đến 30/12/2029. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2026). Cao 179 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
813Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 431 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 50% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/265 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/33 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/113 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/131 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/22 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 5/7 | — | 6,88 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/2 | — | 5,61 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 2/2 | — | 7,06 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 4/9 | V | 5,91 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 6-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,31 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Nashville SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 68/76 | 1 | 3/5 | — | 7,45 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 2 | 4/9 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Pachuca | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chicago Fire | Pachuca | Cho mượn | — |
| 14/03/2023 | Pachuca | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Real Oviedo | Pachuca | Cho mượn | — |
| 16/07/2022 | Pachuca | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực54