
Daniel abello
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Daniel abello là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Mitre de Santiago del Estero.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.676Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 22 | 21 | 1.676 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 1 | 5,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.676 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,70 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 25 | 25 nghìn € |
| 30/01/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
| 03/12/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Nueva Chicago | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2025 | Racing de Cordoba | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gimnasia y Tiro | Racing de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | CD Guaraní Antonio Franco | Gimnasia y Tiro | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2022 | Crucero del Norte | CD Guaraní Antonio Franco | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | CS Ben Hur | Crucero del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2021 | Union Sunchales | CS Ben Hur | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Club Atletico Guemes | Union Sunchales | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2020 | Sportivo Belgrano | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Sportivo Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | ACD Altos Hornos Zapla | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA San Lorenzo de Alem | ACD Altos Hornos Zapla | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2016 | — | CA San Lorenzo de Alem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Concepción FC | — | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2013 | Club Atletico San Martin (Tucuman) II | Concepción FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Atletico San Martin (Tucuman) U19 | Club Atletico San Martin (Tucuman) II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực49