
Daniel là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Dallas.
Tiểu sử Daniel
Daniel là thủ môn 32 tuổi, mang quốc tịch Brazil, hiện bảo vệ khung thành của FC Dallas. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 95 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Daniel có 15 trận ra sân với 1326 phút thi đấu, 45 lần cứu thua và điểm trung bình 6,87. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € (2021). Hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.326Phút
45Cứu thua
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 14 | 1.326 | 45 | 5 | 18 | 71% | 90% | 4 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.326 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 45
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/483 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 84/228 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 12/24 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 21/36 | 0 | — | V | 8,44 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 90 | 3 | 2 | 1 | 13/32 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/28 | 0 | — | — | 5,93 |
| 26/07/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-1 | 19 | 3 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,81 |
| 23/07/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 24/05/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 3-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 19/37 | 0 | — | V | 6,76 |
| 21/05/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | — | — | 5,53 |
| 17/05/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 1/1 | V | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/11/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/05/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | San Jose Earthquakes | FC Dallas | Hết hạn mượn 0.61M € | 610 nghìn € |
| 30/01/2023 | Internacional - RS | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 01/01/2017 | SC Internacional B | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 161
- Chỉ số 246
- Chỉ số 456
- Chỉ số 358