
Dani Segovia là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnástica Segoviana CF.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/09/2011 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2011 | 26 | 225 nghìn € |
| 03/06/2012 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/10/2012 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/06/2013 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/12/2013 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2014 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/11/2014 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/06/2015 | 30 | 225 nghìn € |
| 30/11/2015 | 30 | 225 nghìn € |
| 29/05/2016 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/12/2016 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/11/2018 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 34 | 150 nghìn € |
| 02/11/2020 | 35 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 40 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.