
Dani Rodriguez là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 359 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 35% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/109 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/51 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 2 | 4/15 | — | 5,98 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/6 | — | 5,69 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 3/4 | — | 6,16 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,14 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/22 | 0 | 3/5 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 2/7 | — | 6,59 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/10/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2023 | 35 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 35 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 36 | 900 nghìn € |
| 08/06/2025 | 37 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | RCD Mallorca | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Albacete Balompié SAD | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2016 | Racing Santander | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Racing de Ferrol | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | UB Conquense | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Deportivo Fabril | UB Conquense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Betanzos CF | Deportivo Fabril | Cho mượn | — |
| 31/07/2007 | Deportivo Fabril | Betanzos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Deportivo de La Coruña U19 | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật64
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực45