
Dani Nieto
Tiền vệESP
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Dani Nieto là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/03/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/09/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/09/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/02/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/06/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.