Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Molina

FK Sloga DobojTiền vệESP
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dani Molina là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—6538900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 389 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: —2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201519—
31/07/201620200 nghìn €
26/10/201620250 nghìn €
01/02/201720250 nghìn €
29/06/201721250 nghìn €
31/12/201721250 nghìn €
22/11/201822250 nghìn €
18/02/201922250 nghìn €
28/06/201923200 nghìn €
09/09/201923200 nghìn €
10/02/202023200 nghìn €
07/10/202024200 nghìn €
07/01/202124200 nghìn €
29/06/202125200 nghìn €
29/12/202125200 nghìn €
28/06/202226200 nghìn €
28/12/202226200 nghìn €
29/06/202327200 nghìn €
19/12/202327200 nghìn €
23/06/202428200 nghìn €
17/12/202428200 nghìn €
24/06/202529200 nghìn €
21/12/202529150 nghìn €
31/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Rudar PrijedorFK Sloga DobojChuyển nhượng—
03/02/2026PenafielRudar PrijedorChuyển nhượng—
28/07/2025CD AlcoyanoPenafielChuyển nhượng—
30/06/2024San Fernando CDCD AlcoyanoChuyển nhượng—
30/06/2022UD San Sebastián de los ReyesSan Fernando CDChuyển nhượng—
24/08/2021Extremadura UDUD San Sebastián de los ReyesChuyển nhượng—
29/06/2021Recreativo HuelvaExtremadura UDCho mượn—
02/10/2020Extremadura UDRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
07/08/2020Celta Vigo BExtremadura UDChuyển nhượng—
11/01/2017Recreativo HuelvaCelta Vigo BHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2015Atlético OnubenseRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
30/06/2014Recreativo Huelva U19Atlético OnubenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com