Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Martín

TenerifeThủ mônESP
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Dani Martín là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
18Cứu thua
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1010900183956%100%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,38

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/285 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
85/208 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Martín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-19031011/210——6,61
13/10/2026La Liga 2vs Girona FCH 1-19030016/250——6,43
06/10/2026La Liga 2@ CordobaB 2-39030014/300—V5,91
26/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 1-19020015/280——6,16
19/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-59000120/2801/1—5,74
14/09/2026La Liga 2vs CD LeganesT 2-09021315/310——6,75
05/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-19000321/3802/2—6,26
29/08/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-19001021/2802/2—6,75
24/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-09010114/2801/1—6,34
16/08/2026La Liga 2@ EibarT 3-19040013/280——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20171950 nghìn €
31/12/201719300 nghìn €
29/06/201819300 nghìn €
18/02/201920300 nghìn €
28/06/201920600 nghìn €
09/09/2019215,0 triệu €
19/12/2019213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
22/07/2020224,0 triệu €
07/10/2020223,5 triệu €
04/01/2021223,5 triệu €
09/06/2021223,0 triệu €
12/10/2021232,0 triệu €
26/12/2021232,0 triệu €
28/06/2022232,0 triệu €
06/11/2022241,5 triệu €
12/06/2023241,5 triệu €
12/10/2023251,2 triệu €
19/12/2023251,2 triệu €
25/03/2024251,0 triệu €
23/06/202425800 nghìn €
13/10/202426600 nghìn €
12/12/202426600 nghìn €
23/06/202526600 nghìn €
29/12/202527600 nghìn €
22/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com