
Dani Martín
Hậu vệESP
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Dani Martín là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 5,76 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cherno More Varna | Free player | Trở lại | — |
| 08/02/2024 | UD Melilla | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Calvo Sotelo Puertollano CF | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Las Palmas Atletico | Calvo Sotelo Puertollano CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | UD Las Palmas | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Las Palmas U19 | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực40