
Dani Fernández là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Knoxville troops.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
9Đá chính
1.003Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 26 | 9 | 1.003 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | 80% | 55% | 2 | 1 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.003 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 431/536 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/94 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/117 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 7,04 |
| 12/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 1/2 | Đ | 5,43 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/65 | 3 | 6/13 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | USL League One | vs FC Naples | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 4/6 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ AV Alta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/39 | 3 | 3/8 | — | 6,65 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 4/7 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/46 | 1 | 5/11 | V | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2023 | Lenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University) | Knoxville troops | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Knoxville troops | Lenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Lenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University) | Knoxville troops | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Des Moines Menace | Lenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Lenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University) | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | DAV Santa Ana | Lenoir-Rhyne Bears (Lenoir-Rhyne University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực58