Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Fernández

TenerifeTiền vệESP
18Tuổi
181Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dani Fernández là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.

Tiểu sử Dani Fernández

Dani Fernández là tiền vệ thi đấu cho Tenerife, mang quốc tịch Spain và hiện 18 tuổi. Anh cao 181 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái và sinh ngày 26/01/2008. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 4 trận với 160 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,19. Giá trị thị trường của anh là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—632840004078%44%206,22

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/82 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/45 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1570000018/2215/8—6,39
13/10/2026La Liga 2vs Girona FCH 1-1670010010/1322/7—6,17
06/10/2026La Liga 2@ CordobaB 2-345002008/804/5—6,01
26/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 1-1310000012/1502/11V6,00
19/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-5dự bị00000—0———
14/09/2026La Liga 2vs CD LeganesT 2-0690010013/1917/13V6,50
05/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-115000003/500/1—6,26
24/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga 2@ EibarT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202517300 nghìn €
22/06/202618300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com