
Dani Diaz là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
711Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
711Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 711 | 1 | 0 | 4 | 15 | 5 | 80% | 43% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/126 (80%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 15/55 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/64 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 81 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 28/30 | 1 | 7/13 | V | 7,14 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/16 | 1 | 3/7 | — | 6,12 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 2-3 | 66 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 13/15 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/6 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 2-2 | 70 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 11/13 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 51 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 7,67 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 4/8 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Racing Santander Youth | Real Sociedad Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực37