Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Diaz

Real Sociedad BTiền đạoESP
20Tuổi
167Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Dani Diaz là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
711Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
711Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—101071110415580%43%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/126 (80%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
15/55 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/64 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Diaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs AlmeriaB 2-4810111228/3017/13V7,14
11/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 1-4740021313/1613/7—6,12
04/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 2-3660121313/1502/5—6,44
26/09/2026La Liga 2@ AD CeutaB 1-372000002/313/6—5,85
19/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaB 0-172003117/1103/6—6,42
12/09/2026La Liga 2@ Andorra CFT 3-171103124/602/4—8,20
05/09/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-1880000111/1401/4—6,47
01/09/2026La Liga 2@ Burgos CFH 2-2700130511/1302/8—7,70
23/08/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1510100310/1101/3—7,67
15/08/2026La Liga 2vs CastellonB 0-166001003/714/8—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202418300 nghìn €
17/12/202418300 nghìn €
24/06/202519300 nghìn €
29/12/202519400 nghìn €
17/03/2026192,0 triệu €
21/06/2026202,0 triệu €
22/09/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Real Sociedad U19Real Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2022Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Racing Santander YouthReal Sociedad YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com