
Dani Cárdenas là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
8Cứu thua
39%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 8 | 2 | 3 | 39% | 100% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/63 (39%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/46 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 90 | 5 | 1 | 1 | 13/31 | 0 | — | — | 6,57 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | 30 | 1 | 1 | 0 | 2/10 | 0 | — | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 10 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | — | — | 8,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/10/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/03/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2023 | Levante | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/12/2020 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | RCD Espanyol U18 | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UFB Jabac i Terrassa Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Barcelona Youth | UFB Jabac i Terrassa Youth | Chuyển nhượng | — |