
Dani Calvo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Tiểu sử Dani Calvo
Hậu vệ Dani Calvo thi đấu cho Real Oviedo và mang quốc tịch Tây Ban Nha, 32 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, cầu thủ có 8 trận với 720 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường của cầu thủ là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 86% | 61% | 3 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/387 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/44 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/19 | 4 | 4/8 | V | 6,05 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 3/8 | — | 5,81 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 3/4 | V | 6,65 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/70 | 0 | 2/4 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 6/6 | V | 7,00 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 28/30 | 0 | 5/7 | — | 7,54 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/72 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/68 | 1 | 5/8 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/09/2015 | 21 | — |
| 14/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh80
- Thể lực70