Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Bolt

27Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dani Bolt là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—3114510000——00—
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 145 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Bolt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Pohang SteelersT 2-0dự bị00000—0———
08/10/2026Cúp Shopeevs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 6-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Buriram UnitedH 1-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-244000016/1001/2—6,53
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 1-015000003/411/3—7,01
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-02000001/101/2—6,89
25/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Newcastle UnitedB 2-3900000014/1736/15—5,75
19/02/2026Cúp C1 châu Âuvs Newcastle UnitedB 1-6680010011/1744/8—5,60
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 0-622000002/525/7—5,69

Giá trị thị trường qua các năm

2022: —2023: 50 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202223—
17/07/20232450 nghìn €
26/11/202324400 nghìn €
19/06/202425300 nghìn €
15/12/202425550 nghìn €
22/06/202526800 nghìn €
22/12/202526900 nghìn €
17/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026QarabagJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
30/06/2025SCU TorreenseQarabagHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
15/01/2024Athletico Paranaense BSCU TorreenseChuyển nhượng—
30/12/2023Esporte Clube JuventudeAthletico Paranaense BCho mượn—
31/12/2022Athletico Paranaense BEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/12/2022Vitória - BAAthletico Paranaense BCho mượn—
11/04/2022Athletico Paranaense BVitória - BAChuyển nhượng—
08/02/2022Fluminense U20Athletico Paranaense BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com