
Dani Bernabéu là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Tiểu sử Dani Bernabéu
Dani Bernabéu là hậu vệ người Tây Ban Nha, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD và sinh ngày 15/01/2007, 19 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, Dani Bernabéu ra sân 7 trận với tổng 214 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, còn hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
214Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 214 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/91 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 4/10 | — | 5,79 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/6 | — | 5,51 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 4/6 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 5/7 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/23 | 0 | 0/1 | — | 7,25 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 3 | 5/6 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.