Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dane Kummerfeld

34Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Dane Kummerfeld là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Norderstedt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8652600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 526 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20132175 nghìn €
20/10/20132175 nghìn €
19/02/20142150 nghìn €
17/08/20142275 nghìn €
07/02/20152275 nghìn €
13/07/20152375 nghìn €
03/11/20152350 nghìn €
24/02/20162350 nghìn €
26/07/20162450 nghìn €
04/02/20172450 nghìn €
01/08/20172550 nghìn €
08/02/20182575 nghìn €
07/08/20182675 nghìn €
23/02/20192675 nghìn €
27/07/20192750 nghìn €
19/02/20202750 nghìn €
15/09/20202850 nghìn €
10/06/20212950 nghìn €
09/09/20212950 nghìn €
27/12/20212925 nghìn €
22/06/20223025 nghìn €
28/12/20223025 nghìn €
20/06/20233125 nghìn €
29/12/20233125 nghìn €
19/06/20243225 nghìn €
19/12/20243225 nghìn €
23/06/20253325 nghìn €
14/12/20253325 nghìn €
16/06/20263410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2011Eintracht Norderstedt U19Eintracht NorderstedtChuyển nhượng—
30/06/2010Concordia Hamburg U19Eintracht Norderstedt U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Concordia Hamburg U17Concordia Hamburg U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com