
Dana Sandoval là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 478 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 76% | 53% | 1 | 0 | 4,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 4,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/117 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/69 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 28
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 3/7 | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 2 | 9/13 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/15 | 2 | 5/5 | — | 7,73 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 5,81 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 6/7 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 5-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/7 | V | 6,14 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 1/6 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/30 | 1 | 4/13 | — | 5,25 |