
Dan Sinaté là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Amiens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 309 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 31% | 2 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/107 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 1/8 | V | 6,23 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 3/13 | V | 5,61 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 4/8 | — | 6,48 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2026 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Angers SCO | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Deportivo Alavés U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Monaco U19 | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Saint-Cyr-sur-Loire Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |